字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán毹

毹

Pinyin

shū

Bộ thủ

毛

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰俞毛

Thứ tự nét

Nghĩa

毹 shu 部首 毛 部首笔画 04 总笔画 13 毹

shū

--氍毹”(qúshū)毛织的地毯

毹

shū ㄕㄨˉ

〔氍~〕见氍”。

郑码odkm,u6bf9,gbkeba8

笔画数13,部首毛,笔顺编号3412511223115

Từ liên quan

氍毹毡毹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
毛毡毪毫毳毽毵毯氂氅氇氆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵨踈蔬鮛瀭书殳抒纾叔枢陎

English

blanket, rug