字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán毽

毽

Pinyin

jiàn

Bộ thủ

毛

Số nét

12画

Cấu trúc

⿺毛建

Thứ tự nét

Nghĩa

毽 jian 部首 毛 部首笔画 04 总笔画 12 毽

jiàn

毽子 [shuttlecock],底下是一个圆托,上面排列着羽毛可以用球拍在两边打来打去,也可以踢。如鸡毛毽

毽子

jiànzi

[shuttlecock] 见毽”

踢毽子

毽

jiàn ㄐㄧㄢ╝

一种用脚踢的玩具,用皮或布裹铜钱,钱孔中扎有鸡毛~子。踢~儿。

郑码mhxb,u6bfd,gbkeba6

笔画数12,部首毛,笔顺编号311551111254

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
毛毡毪毫毳毵毯毹氂氅氇氆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
檢件建饯剑洊牮荐贱健剣涧

English

a shuttlecock