字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
氍毹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
氍毹
氍毹
Nghĩa
①毛织地毯请客北堂上,坐客毡氍毹。②旧时戏台演出常铺红色氍毹,因以氍毹”或红氍毹”代称戏台氍毹久擅场。
Chữ Hán chứa trong
氍
毹