字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán惝

惝

Pinyin

chǎnɡ

Bộ thủ

忄

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰忄尚

Thứ tự nét

Nghĩa

惝 chang 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 11 惝

chǎng

惝恍

chǎnghuǎng

(1)

[disappointed]∶失意;不愉快

步徒倚而遥思兮,怊惝恍而乖怀。--屈原《远游》

(2)

[muddled]∶凝不清;恍惚

视眩眠而无见兮,听惝恍而无闻。--《史记》

惝

tǎng

〈形〉

(1)

(形声。从心,尚声。本义怅惘)

(2)

同本义 [distracted;listless]

客出而君惝然若有亡也。--《庄子·则阳》

(3)

又如惝恥、惝恍(惆怅,失意;伤感);惝悢(惆怅悲哀);惝惝(怅怅,惆怅自失的样子);惝然(怅惘的样子;失意的样子)

(4)

惊惧 [alarm]。如惝罔(惝惘。惊惧的样子)

惝

chǎng ㄔㄤˇ 又tǎng ㄊㄤˇ

失意的样子~然。~恍。

郑码ukld,u60dd,gbke3ae

笔画数11,部首忄,笔顺编号44224325251

Từ liên quan

廓惝弘惝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
氅鋹昶敞儁

English

alarmed, agitated