字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán昶

昶

Pinyin

chǎnɡ

Bộ thủ

日

Số nét

9画

Cấu trúc

⿺永日

Thứ tự nét

Nghĩa

昶 chang 部首 日 部首笔画 04 总笔画 09 昶

chǎng

(1)

白天时间长的 [(of day) long]

昶,日长也。--《说文新附》

(2)

通畅”。舒畅,通畅 [relaxed and easy]

譬犹众目营方,则天纲自昶。--《文选·陆机·五等论》。《广雅》云昶,通也。

固以和昶而足耽矣。--嵇康《琴赋》

昶

chǎng ㄔㄤˇ

(1)

白天时间长。

(2)

舒畅,畅通。

(3)

姓。

郑码skk,u6636,gbkeac6

笔画数9,部首日,笔顺编号455342511

Từ liên quan

和昶清昶雅昶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
氅鋹惝敞儁

English

bright, clear; extended