字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán旭

旭

Pinyin

xù

Bộ thủ

日

Số nét

6画

Cấu trúc

⿺九日

Thứ tự nét

Nghĩa

旭 xu 部首 日 部首笔画 04 总笔画 06 旭

brilliance of the rising sun;

旭

xù

(1)

(形声。从日,九声。本义太阳初出的样子) 同本义 [sunrise;rays of the rising sun]

旭,日旦出貌。--《说文》

旭日始旦。--《诗·邶风·匏有苦叶》

方出旭旭。--《太玄·从》。注未明之间。”

欢来苦夕短,已复至天旭。--晋·陶潜《归园田居》

(2)

又如旭旭(日将出的样子)

旭

xù

(1)

初出的太阳,晨曦 [rising sun]。如旭光(朝阳之光);旭景(朝阳)

(2)

光 [light]

玄门一掩,寒灯无旭。--唐·佚名《处士张兴墓志铭》

(3)

姓

旭日

xùrì

[the rising sun] 初升的太阳

旭日东升

远景何晃晃,旭日照万方。--傅玄《日升歌》

旭

xù ㄒㄩ╝

(1)

光明,早晨太阳才出来的样子~日东升。朝(zhāo)~。

(2)

姓。

郑码qyk,u65ed,gbkd0f1

笔画数6,部首日,笔顺编号352511

Từ liên quan

晨旭颠旭东旭红旭朗旭黎旭林旭(1875-1898)晴旭清旭嘻嘻旭旭嘻嘻旭旭煦旭曛旭旭旦旭光旭卉旭霁旭景旭日旭日初升

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旬早旨晉旰旱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
綼瞲泃眓恦煦蓄槒洫垿殈烅

English

the rising sun; brilliant, radiant