字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旭卉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旭卉
旭卉
Nghĩa
1.幽暗貌。《文选.扬雄》"上天之縡﹐杳旭卉兮。"李善注"旭卉﹐幽昧之貌。"一说为疾速。见《汉书.扬雄传上》颜师古注。
Chữ Hán chứa trong
旭
卉