字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠旭
颠旭
Nghĩa
1.唐代书法家张旭嗜酒,每大醉狂走下笔,或以头濡墨而书,既醒自视以为神,世呼"张颠"。见《新唐书.文艺传中.张旭》◇因以"颠旭"称张旭。
Chữ Hán chứa trong
颠
旭