字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
林旭(1875-1898) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
林旭(1875-1898)
林旭(1875-1898)
Nghĩa
清末维新派。福建侯官(今福州)人。曾任内阁中书◇倡立闽学会,开展维新活动。戊戌变法时任四品卿衔军机章京,参预新政。戊戌政变时与谭嗣同等同时遇害,为戊戌六君子之一。
Chữ Hán chứa trong
林
旭
(
1
8
7
5
-
9
)