字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旭旦
旭旦
Nghĩa
1.初升的太阳。亦指日出时。
Chữ Hán chứa trong
旭
旦