字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
王恭氅
王恭氅
Nghĩa
1.晋王恭尝披鹤裘涉雪而行。孟昶窥见之,叹曰"此真神仙中人也。"事见《晋书.王恭传》◇用为衣着不俗之典实。
Chữ Hán chứa trong
王
恭
氅