字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羽氅
羽氅
Nghĩa
1.以羽毛制作的大氅。亦以指道教徒的服装。
Chữ Hán chứa trong
羽
氅