字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
仟佰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仟佰
仟佰
Nghĩa
①军队蹑足行伍之间,俯仰仟佰之中。②(-mò)同阡陌①”(257页)。
Chữ Hán chứa trong
仟
佰