字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán佰

佰

Pinyin

bǎi

Bộ thủ

亻

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰亻百

Thứ tự nét

Nghĩa

佰 bai 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 08 佰

bǎi

(1)

(会意。从人,百声。百”又兼表字义。本义百人之长)

(2)

古代军队中统率百人的长官 [commanding officer]

佰,相什佰也。--《说文》

(3)

古代军队编制单位,十人为什,百人为佰 [establishment (for ancient army unit)]

佰

bǎi

百”的大写 [hundred]

有仟佰之得。--《汉书·食货志上》

佰

bǎi ㄅㄞˇ

百”的大写。

郑码nank,u4f70,gbkb0db

笔画数8,部首亻,笔顺编号32132511

Từ liên quan

仟佰县佰足佰钱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
百栢捭竡粨摆擺

English

hundred