字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
擺
擺
Pinyin
bǎi
Bộ thủ
扌
Số nét
18画
Cấu trúc
⿰扌罷
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
才
扎
扒
打
扑
扔
攝
払
搗
扛
扣
扩
Chữ đồng âm
Xem tất cả
百
佰
栢
捭
竡
粨
摆
English
to arrange, to display; pendulum, swing