字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仡佬语
仡佬语
Nghĩa
1.属汉藏语系,语族尚未确定。仡佬族两万多人口中会说仡佬语的只有六千多人。因人口少而居住分散,各地仡佬语差别很大。无文字。参见"仡佬族"。
Chữ Hán chứa trong
仡
佬
语