字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán仡

仡

Pinyin

yì

Bộ thủ

亻

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰亻乞

Thứ tự nét

Nghĩa

仡 ge、yi 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 05 仡1

gē

仡佬族

gēlǎozú

[gelao nationality] 我国少数民族之一,主要分布在贵州

另见yì

仡2

yì

(1)

壮勇 [upright]

仡然从乎赵盾而入。--《公羊传》

(2)

又如仡勇(壮勇,英武);仡然(壮勇的样子);仡仡(勇壮的样子)

(3)

耸立 [towering]

崇墉仡仡。--《诗·大雅·皇矣》

(4)

又如仡仡(高耸的样子);仡立(直立不动)

另见gē

仡1

yì ㄧ╝

勇猛雄壮的样子~~(a.壮勇。b.高大)。~然。~栗(迅速的样子)。

郑码nmyd,u4ee1,gbkd8ee

笔画数5,部首亻,笔顺编号32315

仡2

gē ㄍㄜˉ

〔~佬族〕中国少数民族,主要分布于贵州省。

郑码nmyd,u4ee1,gbkd8ee

笔画数5,部首亻,笔顺编号32315

Từ liên quan

惊仡仡佬年仡佬语仡佬族仡立仡栗仡然仡仡仡仡仡勇屹仡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駅耴皕痬竩檍穓瞖坕玴歝爅

English

strong; valiant, brave