字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
众楚群咻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
众楚群咻
众楚群咻
Nghĩa
1.谓众多的楚国人共同来喧扰。语出《孟子.滕文公下》"一齐人傅之﹐众楚人咻之﹐虽日挞而求其齐也﹐不可得矣。"后以"众楚群咻"指众多外来的干扰。
Chữ Hán chứa trong
众
楚
群
咻