字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán咻

咻

Pinyin

xiū

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口休

Thứ tự nét

Nghĩa

咻 xiu 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 咻

xiū

(1)

嘘气;喘气 [make a din]

众口同一咻。--清·黄遵宪《纪事》

(2)

又如咻气(呼气;喘气)

咻

xiū

象

(1)

形容喘气声或某些动物的叫声 [crying and breathing]。一般叠用

草中咻咻有寒兔,孤隼下击千丈驰。--苏轼《江上值雪》

(2)

又如咻咻

咻咻

xiūxiū

(1)

[gaspingly]

(2)

形容喘气声

咻咻的喘气

(3)

形容某些动物的叫声

小鸭咻咻地叫着

咻

xiū ㄒㄧㄡˉ

吵,乱说话。

〔~~〕a.象声词,形容喘气的声音;b.象声词,形容某些动物的叫声。

郑码jnf,u54bb,gbkdfdd

笔画数9,部首口,笔顺编号251321234

Từ liên quan

楚人咻咆咻噢咻气咻咻气咻咻燠咻咻豢咻噢咻气咻咻咻咻咻呴嘘咻呀咻一傅众咻众楚群咻众楚咻

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俢鮴飍休脙鸺臹貅馐樇銝髤

English

to shout; to jeer at