字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咻咻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咻咻
咻咻
Nghĩa
1.形容喘气。 2.形容各种声响。动物叫声。 3.形容各种声响。炮弹飞落声。 4.形容悲戚。
Chữ Hán chứa trong
咻