字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
楚人咻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚人咻
楚人咻
Nghĩa
1.《孟子.滕文公下》"有楚大夫于此,欲其子之齐语也……一齐人傅之,众楚人咻之,虽日挞而求其齐也,不可得矣。"赵岐注"咻之者,嚾也。"楚人咻,谓周围楚音喧嚷。比喻所处环境不好,做事不能有所成就。
Chữ Hán chứa trong
楚
人
咻