字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
噢咻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噢咻
噢咻
Nghĩa
1.亦作"噢休"。 2.谓抚慰病痛。 3.安抚;笼络。
Chữ Hán chứa trong
噢
咻