字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán噢

噢

Pinyin

ō

Bộ thủ

口

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰口奥

Thứ tự nét

Nghĩa

噢 o 部首 口 部首笔画 03 总笔画 15 噢

ō

〈叹〉

表示醒悟或惊讶(例如对惊恐或喜悦) [oh!]。如噢,原来他是个当兵的!

噢

ō ㄛˉ

同喔1”。

郑码jnug,u5662,gbke0de

笔画数15,部首口,笔顺编号251325431234134

Từ liên quan

噢嗗噢休噢咻咻噢咿噢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

to moan; interjection indicating pain or sadness