字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伤痍
伤痍
Nghĩa
创伤;伤害伤痍满目|感百姓之伤痍。
Chữ Hán chứa trong
伤
痍