字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán痍

痍

Pinyin

yí

Bộ thủ

疒

Số nét

11画

Cấu trúc

⿸疒夷

Thứ tự nét

Nghĩa

痍 yi 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 11 痍

trauma; wound;

痍

yí

创伤 [trauma]

楚子郑师败绩。败者称师,楚何以不称师?王痍也。王痍者何?伤乎矢也。--《公羊传》

痍痏(创伤。多指战乱所造成的);痍毁(创伤;破坏)

痍

yí

受创伤 [be wounded]。如痍伤(受创伤);痍叛(受创的叛逆者)

痍

yí ㄧˊ

伤,创伤疮~。

郑码tgyz,u75cd,gbkf0ea

笔画数11,部首疒,笔顺编号41341151534

Từ liên quan

瘢痍金痍满目疮痍衄痍伤痍疡痍痍毁痍叛痍伤痍痏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
衪乽踕宧宐鉧顅巏恞沂侇宜

English

wound, sore, bruise