字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瘢痍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘢痍
瘢痍
Nghĩa
1.疤痕;伤痕。 2.比喻过失﹐缺点。
Chữ Hán chứa trong
瘢
痍