字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
满目疮痍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
满目疮痍
满目疮痍
Nghĩa
1.充满视野的全是创伤。比喻到处都是遭受破坏的景象。
Chữ Hán chứa trong
满
目
疮
痍