字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伴侣
伴侣
Nghĩa
同在一起生活、工作或旅行的人终身~(指夫妻)ㄧ长途跋涉中,有他作~,就不寂寞了。
Chữ Hán chứa trong
伴
侣
伴侣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台