字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán侣

侣

Pinyin

lǚ

Bộ thủ

亻

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰亻吕

Thứ tự nét

Nghĩa

侣 lv 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 08 侣

associate; companion;

侣

lǚ

〈名〉

(1)

(形声。从人,吕声。本义伴侣,同伴) 同本义 [companion]

命俦啸侣,或戏清流,或翔神渚。--曹植《洛神赋》

我来无伴侣,把酒对南山。--唐·韩愈《把酒》

故人念我寡徒侣,持用赠我比知音。--唐·韩愈《利剑》

以元侣悲。--清·林觉民《与妻书》

告其故侣。--清·侯方域《壮悔堂文集》

携来百侣曾游。--毛泽东《游泳》

(2)

又如仙侣;僧侣(出家修行的佛教徒);侣俦(朋友)

侣

lǚ

〈动〉

(1)

结为伴侣;陪伴 [go with]

侣鱼虾而友麋鹿。--苏轼《赤壁赋》

(2)

又如侣行(结伴而行)

侣伴

lǚbàn

[companion] 伴侣,同伴

侣

lǚ ㄌㄩˇ

(1)

伴~伴。伴~。爱~。情~。旧~。

(2)

结为伴侣~鱼虾而友麋鹿”。

郑码njj,u4fa3,gbkc2c2

笔画数8,部首亻,笔顺编号32251251

Từ liên quan

高侣爱侣钓侣曹侣凡侣共侣禅侣客侣旧侣尘侣宦侣静侣侪侣俊侣狂朋怪侣伴侣空侣崆峒侣结侣浄侣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焒梠履儢穞吕旅祣稆屡絽缕

English

companion; associate with