字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俊侣
俊侣
Nghĩa
1.才智杰出的同伴﹑朋友。
Chữ Hán chứa trong
俊
侣