字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狂朋怪侣
狂朋怪侣
Nghĩa
1.行为狂放不循常轨的朋友。
Chữ Hán chứa trong
狂
朋
怪
侣