字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛妆
佛妆
Nghĩa
1.亦作"佛妆"。 2.古代北方少数民族妇女的一种化妆,有保护面部皮肤的作用。
Chữ Hán chứa trong
佛
妆