字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佛是金妆,人是衣妆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛是金妆,人是衣妆
佛是金妆,人是衣妆
Nghĩa
1.谚语。意为佛像的光彩要靠涂金,人样的俊俏要靠衣饰。妆,同"妆"。
Chữ Hán chứa trong
佛
是
金
妆
,
人
衣