字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
作俑
作俑
Nghĩa
1.《孟子.梁惠王上》"仲尼曰'始作俑者,其无后乎!'为其象人而用之也。"本谓制作用于殉葬的偶象,后因称创始﹑首开先例为"作俑"。多用于贬义。
Chữ Hán chứa trong
作
俑