字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佶屈聱牙
佶屈聱牙
Nghĩa
(文章)读起来不顺口(佶屈曲折;聱牙拗口)。也作诘屈聱牙。
Chữ Hán chứa trong
佶
屈
聱
牙
佶屈聱牙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台