字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán聱

聱

Pinyin

áo

Bộ thủ

耳

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱敖耳

Thứ tự nét

Nghĩa

聱 ao 部首 耳 部首笔画 06 总笔画 16 聱

áo

〈形〉

(1)

(形声。从耳敖声。本义不接受意见)

(2)

同本义 [perverse]

聱,不入人语也。--《广雅》

彼诮为聱者,为其不相从听。--元结《自释》

(3)

又如聱牙(乖忤,抵触。亦谓与人意见不同,不随世俗)

(4)

文词艰涩 [involved and abstruse]。如聱牙戟口(聱牙诎曲,聱牙诘曲,聱牙诘屈。都形容文辞艰涩难读);聱屈(拗口难读)

聱牙

áoyá

[crotchety writting] 文句别扭,读不上口

聱

áo ㄠˊ

(1)

话不顺耳~牙(语句念着不顺口)。

(2)

不听取他人的意见彼诮以为~者,为其不相从听”。

郑码cimc,u8071,gbkf1fa

笔画数16,部首耳,笔顺编号1121533134122111

Từ liên quan

倔聱佶聱佶屈聱牙诘曲聱牙诘诎聱牙噍聱硗聱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耳耴耵耶耷耻耽耿聂耸聃聊

Chữ đồng âm

Xem tất cả
敖厫嗷嗸嶅廒獒獓遨翱螯謷

English

bent, twisted; overcomplicated