字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诘曲聱牙
诘曲聱牙
Nghĩa
1.形容文句艰涩﹐不通顺畅达。
Chữ Hán chứa trong
诘
曲
聱
牙