字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán耷

耷

Pinyin

dā

Bộ thủ

耳

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱大耳

Thứ tự nét

Nghĩa

耷 da 部首 耳 部首笔画 06 总笔画 09 耷

big-eared;

耷

dā

大耳朵 [big-eared]

耷,大耳也。--《玉篇》

耷

dā

下垂 [droop]

春兰一下子耷下脸来。--梁斌《播火记》

耷拉

dālɑ

(1)

[loll]∶松弛地下垂

她牵着热毛子马,脑袋耷拉着,见人就叹命不好。--周立波《暴风骤雨》

(2)

[slouch]∶松弛地向下挂着

一顶帽沿耷拉下来的帽子

耷

dā ㄉㄚˉ

大耳朵。

〔~拉〕向下垂,如~~着脑袋不吭声”。亦作搭拉”(拉”均读轻声)。

郑码gdce,u8037,gbkdec7

笔画数9,部首耳,笔顺编号134122111

Từ liên quan

低头耷脑臊眉耷眼蔫头耷脑朱耷(1626-1705)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耳耴耵耶耻耽耿聂耸聃聊聆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
撘咑哒搭褡荅噠

English

drooping ears