字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán聆

聆

Pinyin

línɡ

Bộ thủ

耳

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰耳令

Thứ tự nét

Nghĩa

聆 ling 部首 耳 部首笔画 06 总笔画 11 聆

líng

〈动〉

(1)

(形声。从耳,令声。本义细听)

(2)

同本义 [hear]

聆广乐之九奏兮。--张衡《思玄赋》

宝玉接过来,一面目视其文,耳聆其歌。--《红楼梦》

扣而聆之。--宋·苏轼《石钟山记》

(3)

又如聆偈(听经);聆受(倾听并接受);聆训(听受训教);聆教(聆听教晦);聆音察理(听到声音就能明察事理)

(4)

明了,清楚 [understand]

观读之者,晓然若盲之开目,聆然若聋之通耳。--汉·王充《论衡》

(5)

又如聆聆(明了,清楚)

聆取

língqǔ

[listen to and accept] 聆听并采取

聆

líng ㄌㄧㄥˊ

听~听。~取。~教(jiào)。

郑码ceow,u8046,gbkf1f6

笔画数11,部首耳,笔顺编号12211134454

Từ liên quan

俯聆侧聆聆风聆教聆聆聆聆聆取聆韶聆受聆听聆训聆音聆音察理聆耫听聆伫聆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耳耴耵耶耷耻耽耿聂耸聃聊

Chữ đồng âm

Xem tất cả
皊蔯琽舲裬爑閝竛峢刢伶灵

English

to hear, to listen