字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
聆音察理 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聆音察理
聆音察理
Nghĩa
1.听到声音就能明察事理。指善于分析研究。
Chữ Hán chứa trong
聆
音
察
理