字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
聆听 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聆听
聆听
Nghĩa
1.汉扬雄《法言.五百》"聆听前世﹐清视在下﹐鉴莫近于斯矣。"后多用于书面语﹐常指仔细注意地听。
Chữ Hán chứa trong
聆
听