字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聆风
聆风
Nghĩa
1.闻风。 2.箘竹的别名。
Chữ Hán chứa trong
聆
风