字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán褡

褡

Pinyin

dā

Bộ thủ

衤

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰衤荅

Thứ tự nét

Nghĩa

褡 da 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 14 褡

dā

(1)

横褡;小被 [little quilt]

褡,横褡,小被。--《广韵》

(2)

古代一种中央开口,两端可装钱物的长形旅行布袋 [pouch worn at the girdle]。如褡子(褡膊);褡连(褡裢,褡联)

褡

dā

衣服破旧的 [worn-out]

褡,衣敝也。--《集韵》

褡包

dābāo

[a long,broad girdle outside jacket] 长而宽的腰带,系在衣服外面

褡裢

dāliɑn

[a pouch worn at the girdle;long,rectangular bag worn round the waist or across the shoulder] 长方形口袋,中间开口,两头缝合,一般挂在腰带上或搭在肩上

褡

dā ㄉㄚˉ

〔~裢〕a.一种中间开口而两端装东西的口袋,大的可以搭在肩上,小的可以挂在腰带上;b.摔跤运动员穿的一种用多层布制成的上衣(裢”均读轻声)。

〔~包〕长而宽的腰带,用布或绸作成,系在衣服外面(包”读轻声)。

郑码wtaj,u8921,gbkf1d7

笔画数14,部首衤,笔顺编号45234122341251

Từ liên quan

衬褡背褡背褡子被褡子褙褡马褡胸褡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

Chữ đồng âm

Xem tất cả
撘咑哒耷搭荅噠

English

girdle, loincloth; bag, pouch