字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背褡子
背褡子
Nghĩa
1.搭在肩上装衣被什物的口袋。
Chữ Hán chứa trong
背
褡
子
背褡子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台