字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán袄

袄

Pinyin

ǎo

Bộ thủ

衤

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰衤夭

Thứ tự nét

Nghĩa

袄 ao 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 09 袄

coat; jacket;

袄

(1)

襖

ǎo

(2)

(形声。从衣,夭声。本义有衬里的上衣)

(3)

皮衣之类的御寒衣服 [fur garment]

身上穿着银红撇花半旧大袄。--《红楼梦》

(4)

又如皮袄;袄子(棉袄的俗称)

(5)

泛指上衣[jacket]。如棉袄;夹袄

袄

(襖)

ǎo ㄠˇ

有衬里的上衣夹~。棉~。皮~。

郑码wtmg,u8884,gbkb0c0

笔画数9,部首衤,笔顺编号452343134

Từ liên quan

短袄夹袄红袄军金袄子锦袄子胻袄红衲袄皮袄铠袄袍袄襦袄奱袄袢袄棉袄胖袄衲袄青衲袄絮袄鸳鸯战袄纸袄

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫衿袂衲衽衹被裝

Chữ đồng âm

Xem tất cả
媪襖

English

coat, jacket, outerware