字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锦袄子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦袄子
锦袄子
Nghĩa
1.蛤蟆皮。 2.指一种蛤蟆。
Chữ Hán chứa trong
锦
袄
子