字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纸袄
纸袄
Nghĩa
1.纸制的有衬里的上衣。古代道家﹑隐士或贫民常有衣之者。
Chữ Hán chứa trong
纸
袄