字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衬褡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衬褡
衬褡
Nghĩa
1.亦作"衬搭"。 2.指背心﹑背搭之类贴身内衣。 3.引申为陪伴,搭当。
Chữ Hán chứa trong
衬
褡