字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诘诎聱牙
诘诎聱牙
Nghĩa
1.同"诘曲聱牙"。
Chữ Hán chứa trong
诘
诎
聱
牙
诘诎聱牙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台