字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倔聱
倔聱
Nghĩa
1.指文体古奥奇特,佶屈聱牙。
Chữ Hán chứa trong
倔
聱